字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稼穑艰难
稼穑艰难
Nghĩa
1.犹言农事劳苦。语出《书.无逸》"先知稼穑之艰难﹐乃逸。"
Chữ Hán chứa trong
稼
穑
艰
难