字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
穅秕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穅秕
穅秕
Nghĩa
1.指粗劣的食粮。秕﹐瘪谷。《晋书.孙绰传》"绰性通率,好讥谓,尝与习凿齿共行,绰在前,顾谓凿齿曰'沙之汰之,瓦石在后。'凿齿曰'簸之扬之,糠秕在前。'"后亦以"穅秕"谓超过﹑超越。
Chữ Hán chứa trong
穅
秕