字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穅糟
穅糟
Nghĩa
1.糠和酒滓。喻指粗劣的食粮。
Chữ Hán chứa trong
穅
糟