字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穆哀
穆哀
Nghĩa
1.指东晋穆帝司马聃﹑哀帝司马丕。
Chữ Hán chứa trong
穆
哀