字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穏堂
穏堂
Nghĩa
1.古代举行禊事的亭阁。
Chữ Hán chứa trong
穏
堂