字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穏饮
穏饮
Nghĩa
1.临水修禊﹐宴饮行乐。
Chữ Hán chứa trong
穏
饮