字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穜稑
穜稑
Nghĩa
1.指先种后熟的谷类和后种先熟的谷类。
Chữ Hán chứa trong
穜
稑