字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
穬麦蘖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穬麦蘖
穬麦蘖
Nghĩa
1.即麦芽。穬麦水浸发芽后﹐经曝干炮制而成。中医入药﹐有消食和气的功效。见明李时珍《本草纲目.谷四.糵米》。
Chữ Hán chứa trong
穬
麦
蘖