字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
穰穰垓垓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穰穰垓垓
穰穰垓垓
Nghĩa
1.人群纷杂貌。穰﹐通"攘"。
Chữ Hán chứa trong
穰
垓