字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穵选
穵选
Nghĩa
1.谓挖取他人的空缺﹐使自己提前选用。
Chữ Hán chứa trong
穵
选