字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穷哥们
穷哥们
Nghĩa
1.穷弟兄。多用为对贫穷朋友的亲热称呼。
Chữ Hán chứa trong
穷
哥
们
穷哥们 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台