字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穷对付
穷对付
Nghĩa
1.亦作"穷对副"。 2.勉强凑合﹐极力应付。
Chữ Hán chứa trong
穷
对
付