字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穷年屡月
穷年屡月
Nghĩa
1.犹穷年累世。
Chữ Hán chứa trong
穷
年
屡
月
穷年屡月 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台