字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穷搜博采
穷搜博采
Nghĩa
1.广泛地搜罗采集。
Chữ Hán chứa trong
穷
搜
博
采
穷搜博采 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台