字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穷极无聊
穷极无聊
Nghĩa
1.谓极端困厄﹐毫无希望。 2.极为烦闷而无所事事。
Chữ Hán chứa trong
穷
极
无
聊