字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穷桎
穷桎
Nghĩa
1.犹穷塞。谓时运不通。
Chữ Hán chứa trong
穷
桎