字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
穷猿失木 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穷猿失木
穷猿失木
Nghĩa
1.猿被困失栖。喻人流离失所﹐无家可归。
Chữ Hán chứa trong
穷
猿
失
木