字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
穷绔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穷绔
穷绔
Nghĩa
1.亦作"穷褲"。 2.一种有前后裆系着固密的裤子◇泛指有裆裤。
Chữ Hán chứa trong
穷
绔