字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穷虏
穷虏
Nghĩa
1.犹言亡国奴。
Chữ Hán chứa trong
穷
虏