字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穷雉
穷雉
Nghĩa
1.指偏僻的城邑。雉﹐指城。
Chữ Hán chứa trong
穷
雉