字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
穹礴冥搜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穹礴冥搜
穹礴冥搜
Nghĩa
1.形容广泛深入地寻求。
Chữ Hán chứa trong
穹
礴
冥
搜