字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穹窒
穹窒
Nghĩa
1.完全堵塞。《诗.豳风.七月》﹕"穹窒熏鼠﹐塞向墐户。"郑玄笺﹕"穹﹐穷。窒﹐塞也。"孔颖达疏﹕"言穷尽塞其窟穴也。"一说穹﹐空隙;窒﹐塞。将空隙堵塞。参阅朱熹集传。
Chữ Hán chứa trong
穹
窒