字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
空喉
空喉
Nghĩa
1.形容酒醉呕吐后喉间的轻快感。 2.捕狗器具。即索套。
Chữ Hán chứa trong
空
喉