字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
空嚣
空嚣
Nghĩa
1.谓不学无术﹐徒尚空谈。
Chữ Hán chứa trong
空
嚣