字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
空暇(kòng-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
空暇(kòng-)
空暇(kòng-)
Nghĩa
犹空闲。空着的时间没有空暇|一有空暇就学习。
Chữ Hán chứa trong
空
暇
(
k
ò
n
g
-
)