字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
空桐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
空桐
空桐
Nghĩa
1.见"空同"。 2.复姓。商之后以国为姓﹐有空桐氏。见《史记.殷本纪论》。
Chữ Hán chứa trong
空
桐