字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
空气压缩机 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
空气压缩机
空气压缩机
Nghĩa
简称空压机”。用来产生压缩空气的机器。常采用活塞式(往复式),由电动机或内燃机等带动。空气在气缸中被活塞压缩而提高压力。多级空气压缩机可产生压力极高的压缩空气。此外,尚有螺杆式、离心式等。
Chữ Hán chứa trong
空
气
压
缩
机