字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
空气喷气发动机 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
空气喷气发动机
空气喷气发动机
Nghĩa
喷气发动机之一。以空气为工作介质。按热力循环和结构特点分有燃气涡轮发动机、冲压式喷气发动机和脉动式喷气发动机三种。其中燃气涡轮发动机是航空器应用最广的一种。
Chữ Hán chứa trong
空
气
喷
发
动
机