字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
空洒洒
空洒洒
Nghĩa
1.形容胸怀洒脱﹐毫无牵挂。
Chữ Hán chứa trong
空
洒