字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
空涛
空涛
Nghĩa
1.指回荡于空中的浪涛般的声响。
Chữ Hán chứa trong
空
涛