字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
空漠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
空漠
空漠
Nghĩa
1.旷远的沙漠。 2.指广阔寂静的天空。 3.空虚寂寞。 4.空洞浮泛。
Chữ Hán chứa trong
空
漠