字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
空窍
空窍
Nghĩa
1.孔穴;窟窿。多指耳﹑目﹑鼻﹑口﹑肛门﹑尿道之类。
Chữ Hán chứa trong
空
窍