字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
空胸
空胸
Nghĩa
1.谓腹内空虚﹐没有学识。
Chữ Hán chứa trong
空
胸