字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
空闺
空闺
Nghĩa
1.谓丈夫外出﹐妻子寂寞独居之处。
Chữ Hán chứa trong
空
闺