字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
穾奥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穾奥
穾奥
Nghĩa
1.亦作"窔奥"。 2.室中东南和西南二隅。喻幽深处。 3.喻深邃﹑高深的境界。
Chữ Hán chứa trong
穾
奥