字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
突兀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
突兀
突兀
Nghĩa
①高耸的样子山峰突兀|突兀的山石|呜呼,何时眼前突兀见此屋,吾庐独坏受冻死亦足!②犹猝然;突然这消息来得突兀|火烧水转扫地空,突兀便高三百尺|生活变化得实在突兀,真叫人感慨万千。
Chữ Hán chứa trong
突
兀