字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
突地吼
突地吼
Nghĩa
1.唐代的一种残酷刑具。
Chữ Hán chứa trong
突
地
吼