字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
突栾
突栾
Nghĩa
1."团"字的反切◇因以指圆或团状物。
Chữ Hán chứa trong
突
栾