字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窃玉偷香 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窃玉偷香
窃玉偷香
Nghĩa
1.比喻男女私通。
Chữ Hán chứa trong
窃
玉
偷
香