字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窅窊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窅窊
窅窊
Nghĩa
1.亦作"窅洼"。 2.凸凹﹐突出和低下。
Chữ Hán chứa trong
窅
窊