字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窅窕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窅窕
窅窕
Nghĩa
1.亦作"窅竔"。 2.幽深貌;阴暗貌。 3.宛转曲折貌。 4.犹窈窕。指美女。
Chữ Hán chứa trong
窅
窕