字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窅窳花
窅窳花
Nghĩa
1.即桂花。
Chữ Hán chứa trong
窅
窳
花