字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窈九
窈九
Nghĩa
1.闽中以正月二十九日为"窈九"。
Chữ Hán chứa trong
窈
九