字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窈冥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窈冥
窈冥
Nghĩa
1.亦作"窈■"。 2.深远渺茫貌。 3.阴暗貌。 4.遥空;极远处。
Chữ Hán chứa trong
窈
冥