字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窈妙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窈妙
窈妙
Nghĩa
1.亦作"窈眇"。亦作"窈渺"。 2.精微;幽远。 3.美好。
Chữ Hán chứa trong
窈
妙