字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窈娘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窈娘
窈娘
Nghĩa
1.唐武则天时左司郎中乔知之婢。窈娘貌美﹐善歌◇为武承嗣所夺。乔知之愤痛成疾﹐作《绿珠篇》以讽。窈娘得诗﹐悲惋自杀。见唐孟棨《本事诗.情感》及《新唐书.外戚传.武承嗣》◇借指美女。
Chữ Hán chứa trong
窈
娘