字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窈然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窈然
窈然
Nghĩa
1.深远貌;幽深貌。 2.幽静貌;深沉貌。
Chữ Hán chứa trong
窈
然