字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窈窕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窈窕
窈窕
Nghĩa
1.亦作"窈竔"。 2.娴静貌;美好貌。 3.妖冶貌。 4.指美女。 5.喻指才子。 6.深远貌;秘奥貌。
Chữ Hán chứa trong
窈
窕