字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窈纠
窈纠
Nghĩa
1.形容步履舒缓﹐体态优美。 2.幽深曲折。
Chữ Hán chứa trong
窈
纠