字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
窏洝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窏洝
窏洝
Nghĩa
1.低下不平。《文选.马融》﹕"运裛窏洝﹐冈连岭属。"李善注﹕"窏洝﹐卑曲不平也。"一说﹐湿润貌。吕向注﹕"窏洝﹐湿润貌也。"
Chữ Hán chứa trong
窏
洝